血流成河
xuè liú chéng hé
Âm Hán Việt: huyết lưu thành hà
1.máu chảy thành sông (thành ngữ)
2.tắm máu
rivers of blood (idiom) · bloodbath
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác