血汗工厂
Phồn thể: 血汗工廠
xuè hàn gōng chǎng
Âm Hán Việt: huyết hãn công xưởng
1.xưởng bóc lột lao động
sweatshop
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 血汗工廠
xuè hàn gōng chǎng
Âm Hán Việt: huyết hãn công xưởng
1.xưởng bóc lột lao động
sweatshop
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác