血气方刚
Phồn thể: 血氣方剛
xuè qì fāng gāng
Âm Hán Việt: huyết khí phương cương
1.tràn đầy nhựa sống (thành ngữ); trẻ trung và mạnh mẽ
full of sap (idiom); young and vigorous
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác