血气之勇
Phồn thể: 血氣之勇
xuè qì zhī yǒng
Âm Hán Việt: huyết khí chi dũng
1.(thành ngữ) dũng khí sinh ra từ cảm xúc kích động
(idiom) the courage born of stirred emotions
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác