血本无归
Phồn thể: 血本無歸
xuè běn wú guī
Âm Hán Việt: huyết bản vô quy
1.(thành ngữ) mất hết tất cả những gì đã đầu tư; mất trắng
(idiom) to lose everything one invested; to lose one's shirt
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác