血旺
xuè wàng
Âm Hán Việt: huyết vượng
(dialect) blood tofu (coagulated animal blood)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácxuè wàng
Âm Hán Việt: huyết vượng
(dialect) blood tofu (coagulated animal blood)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác