血光之灾
Phồn thể: 血光之災
xuè guāng zhī zāi
Âm Hán Việt: huyết quang chi tai
(idiom) mortal danger; fatal disaster
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 血光之災
xuè guāng zhī zāi
Âm Hán Việt: huyết quang chi tai
(idiom) mortal danger; fatal disaster
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác