蟠根错节
Phồn thể: 蟠根錯節
pán gēn cuò jié
Âm Hán Việt: bàn căn thác tiết
1.biến thể của 盘根错节
variant of 盘根错节
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 蟠根錯節
pán gēn cuò jié
Âm Hán Việt: bàn căn thác tiết
1.biến thể của 盘根错节
variant of 盘根错节
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác