螳臂挡车
Phồn thể: 螳臂擋車
táng bì dǎng chē
Âm Hán Việt: đường tý đảng xa
see 螳臂当车
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 螳臂擋車
táng bì dǎng chē
Âm Hán Việt: đường tý đảng xa
see 螳臂当车
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác