蝶古巴特
dié gǔ bā tè
Âm Hán Việt: điệp cổ ba đặc
(Tw) (loanword) decoupage
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácdié gǔ bā tè
Âm Hán Việt: điệp cổ ba đặc
(Tw) (loanword) decoupage
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác