蝴蝶领结
Phồn thể: 蝴蝶領結
hú dié lǐng jié
Âm Hán Việt: hồ điệp lãnh kết
1.nơ bướm
bow tie
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 蝴蝶領結
hú dié lǐng jié
Âm Hán Việt: hồ điệp lãnh kết
1.nơ bướm
bow tie
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác