蜻蜓点水
Phồn thể: 蜻蜓點水
qīng tíng diǎn shuǐ
Âm Hán Việt: thanh đình điểm thuỷ
1.nghĩa đen: chuồn chuồn chạm nước nhẹ
2.tiếp xúc hời hợt (thành ngữ)
lit. the dragonfly touches the water lightly · superficial contact (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác