蜥易
xī yì
Âm Hán Việt: tích dịch
1.biến thể của 蜥蜴
2.thằn lằn
variant of 蜥蜴
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácxī yì
Âm Hán Việt: tích dịch
1.biến thể của 蜥蜴
2.thằn lằn
variant of 蜥蜴
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác