蜡笔小新
Phồn thể: 蠟筆小新
Là bǐ Xiǎo Xīn
Âm Hán Việt: lạp bút tiểu tân
Crayon Shin-chan, manga and anime series
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 蠟筆小新
Là bǐ Xiǎo Xīn
Âm Hán Việt: lạp bút tiểu tân
Crayon Shin-chan, manga and anime series
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác