蜕化变质
Phồn thể: 蛻化變質
tuì huà biàn zhì
Âm Hán Việt: thuế hoá biến chất
1.(thành ngữ) suy đồi (về đạo đức); trở nên sa đọa
(idiom) to degenerate (morally); to become depraved
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác