蜃
shèn
Âm Hán Việt: thận
1.con trai khổng lồ
2.(thần thoại) quái vật trai được cho là thở ra hơi nước tạo thành ảo ảnh các tòa nhà
giant clam · (mythology) clam-monster said to breathe out a vapor that forms a mirage of buildings
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác