蜂窝网络
Phồn thể: 蜂窩網絡
fēng wō wǎng luò
Âm Hán Việt: phong oa võng lạc
cellular network
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 蜂窩網絡
fēng wō wǎng luò
Âm Hán Việt: phong oa võng lạc
cellular network
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác