蛾眉皓齿
Phồn thể: 蛾眉皓齒
é méi hào chǐ
Âm Hán Việt: nga mi hạo xỉ
1.lông mày đẹp và răng trắng (thành ngữ); người phụ nữ trẻ đẹp
beautiful eyebrow and white teeth (idiom); lovely young woman
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác