蛇绿混杂岩
Phồn thể: 蛇綠混雜岩
shé lǜ hùn zá yán
Âm Hán Việt: xà lục hỗn tạp nham
1.đá ophiolit (địa chất)
ophiolite (geology)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác