蚕食鲸吞
Phồn thể: 蠶食鯨吞
cán shí jīng tūn
Âm Hán Việt: tằm thực kình thôn
1.nghĩa đen: gặm nhấm như tằm hoặc nuốt chửng như cá voi (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: chiếm đoạt (lãnh thổ, v.v.) từng phần hoặc toàn bộ
(lit.) to nibble like a silkworm or swallow like a whale (idiom) · (fig.) to seize (territory etc) incrementally or wholesale
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác