蚍蜉撼大树
Phồn thể: 蚍蜉撼大樹
pí fú hàn dà shù
Âm Hán Việt: tỳ phù hám đại thụ
1.nghĩa đen: kiến muốn lay cây đại thụ (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: đánh giá quá cao sức mạnh của bản thân
3.cũng viết là 蚍蜉撼树
lit. an ant trying to shake a big tree (idiom) · fig. to overrate one's own strength · also written 蚍蜉撼树
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác