蚂蚁上树
Phồn thể: 螞蟻上樹
mǎ yǐ shàng shù
Âm Hán Việt: mã nghĩ thượng thụ
1."kiến bò lên cây", một món Tứ Xuyên làm từ bún tàu 粉丝 và thịt băm (được gọi như vậy vì các mảnh thịt bám vào sợi bún trông như kiến trên cành cây)
2.(tư thế quan hệ) nam đứng, nữ bám vào thân trên của nam
3.(mát xa kích thích) liếm toàn thân
"ants climbing a tree", a Sichuan dish made with cellophane noodles 粉丝 and ground meat (so called because the particles of meat clinging to the noodles look like ants on the twigs of a tree) · (sex position) man standing, woman clinging to his upper body · (erotic massage) full-body licking
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác