蚁斗蜗争
Phồn thể: 蟻鬥蝸爭
yǐ dòu wō zhēng
Âm Hán Việt: nghĩ đấu oa tranh
1.nghĩa đen: kiến đánh nhau, ốc sên tranh đấu (thành ngữ); nghĩa bóng: cãi vã vụn vặt
lit. the ant fights, the snail contends (idiom); fig. petty squabbling
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác