虼
gè
Âm Hán Việt: khất
1.bọ chét
used in 虼蚤 · used in 虼螂
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácgè
Âm Hán Việt: khất
1.bọ chét
used in 虼蚤 · used in 虼螂
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác