虺
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
huī
Âm Hán Việt: hôi
1.ốm yếu
2.không có tham vọng
sick · with no ambition
huǐ
Âm Hán Việt: huỷ
1.con rắn độc trong thần thoại
mythical venomous snake
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác