虹吸
hóng xī
Âm Hán Việt: hồng hấp
1.xi phông
(lit. and fig.) to siphon
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháchóng xī
Âm Hán Việt: hồng hấp
1.xi phông
(lit. and fig.) to siphon
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác