虫
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
chóng
Âm Hán Việt: trùng
1.biến thể của 虫
variant of 虫
chóng
Âm Hán Việt: trùng
lượng từ 条 只
1.dạng động vật cấp thấp, bao gồm côn trùng, ấu trùng côn trùng, giun và sinh vật tương tự
2.(nghĩa bóng) người có đặc điểm không mong muốn cụ thể
lower form of animal life, including insects, insect larvae, worms and similar creatures · (fig.) person with a particular undesirable characteristic
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác