虚有其表
Phồn thể: 虛有其表
xū yǒu qí biǎo
Âm Hán Việt: hư hữu kỳ biểu
1.bề ngoài ấn tượng nhưng vô giá trị (thành ngữ)
2.không tốt như vẻ ngoài
3.danh tiếng không có thực chất
looks impressive but is worthless (idiom) · not as good as it looks · a reputation with no substance
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác