虚无缥缈
Phồn thể: 虛無縹緲
xū wú piāo miǎo
Âm Hán Việt: hư vô phiêu miểu
1.hư ảo; tưởng tượng; không thực
illusory; imaginary; fanciful
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác