虚无假设
Phồn thể: 虛無假設
xū wú jiǎ shè
Âm Hán Việt: hư vô giả thiết
1.giả thuyết null (thống kê)
null hypothesis (statistics)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác