虚无主义
Phồn thể: 虛無主義
xū wú zhǔ yì
Âm Hán Việt: hư vô chủ nghĩa
1.chủ nghĩa hư vô
nihilism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 虛無主義
xū wú zhǔ yì
Âm Hán Việt: hư vô chủ nghĩa
1.chủ nghĩa hư vô
nihilism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác