虚拟网络
Phồn thể: 虛擬網絡
xū nǐ wǎng luò
Âm Hán Việt: hư nghĩ võng lạc
1.mạng ảo
virtual network
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 虛擬網絡
xū nǐ wǎng luò
Âm Hán Việt: hư nghĩ võng lạc
1.mạng ảo
virtual network
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác