虚怀若谷
Phồn thể: 虛懷若谷
xū huái ruò gǔ
Âm Hán Việt: hư hoài nhược cốc
1.khiêm tốn và rộng mở (thành ngữ); khiêm nhường và cởi mở
receptive as an echoing canyon (idiom); modest and open-minded
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác