虚心好学
Phồn thể: 虛心好學
xū xīn hào xué
Âm Hán Việt: hư tâm hiếu học
1.khiêm tốn và hiếu học (thành ngữ)
modest and studious (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác