虚席以待
Phồn thể: 虛席以待
xū xí yǐ dài
Âm Hán Việt: hư tịch dĩ đãi
1.dành sẵn chỗ ngồi cho ai đó (thành ngữ)
to reserve a seat for sb (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác