虚假
Phồn thể: 虛假
xū jiǎ
Âm Hán Việt: hư giả
HSK 7-9
1.giả dối
2.giả tạo
3.giả vờ
false; phony; sham
tính từtính từphó từbộ 虍
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác