虚伪类真
Phồn thể: 虛偽類真
xū wěi lèi zhēn
Âm Hán Việt: hư nguỵ loại chân
1.giả nhưng có vẻ thật
false but apparently real
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác