虎踞龙盘
Phồn thể: 虎踞龍盤
hǔ jù lóng pán
Âm Hán Việt: hổ cứ long bàn
1.nghĩa đen: hổ ngồi rồng cuộn (thành ngữ); nghĩa bóng: địa hình hiểm trở
lit. where tigers crouch and dragons coil (idiom); fig. forbidding terrain
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác