虎斑鹦鹉
Phồn thể: 虎斑鸚鵡
hǔ bān yīng wǔ
Âm Hán Việt: hổ ban anh vũ
1.vẹt yến phụng (chi Psittacella, nhiều loài)
2.vẹt budgie
budgerigar (genus Psittacella, several species) · budgie
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác