虎口余生
Phồn thể: 虎口餘生
hǔ kǒu yú shēng
Âm Hán Việt: hổ khẩu dư sinh
1.nghĩa đen: thoát khỏi miệng hổ (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: thoát chết trong gang tấc
lit. to escape from the tiger's mouth (idiom) · fig. to narrowly escape death
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác