蘝
liǎn
Âm Hán Việt: liễm
1.biến thể của 蔹, cây leo
2.dây leo
3.cây mọc trườn
4.loài dây dại (Gynostemma pentaphyllum hoặc Vitis pentaphylla)
variant of 蔹, trailing plant · liana · creeper · wild vine (Gynostemma pentaphyllum or Vitis pentaphylla)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác