藕断丝连
Phồn thể: 藕斷絲連
ǒu duàn sī lián
Âm Hán Việt: ngẫu đoạn tơ liên
1.nghĩa đen: rễ sen có thể đứt, nhưng sợi tơ vẫn còn nối (thành ngữ); người yêu chia tay, nhưng vẫn khao khát nhau
lit. lotus roots may break, but the fiber remains joined (idiom); lovers part, but still long for one another
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác