藏茴香果
zàng huí xiāng guǒ
Âm Hán Việt: tạng hồi hương quả
1.thì là Tây Tạng; thì là Ba Tư
caraway
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháczàng huí xiāng guǒ
Âm Hán Việt: tạng hồi hương quả
1.thì là Tây Tạng; thì là Ba Tư
caraway
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác