薛定谔方程
Phồn thể: 薛定諤方程
Xuē dìng è fāng chéng
Âm Hán Việt: tiết định ngạc phương trình
1.phương trình sóng Schrödinger
Schrödinger's wave equation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác