薄胎瓷器
bó tāi cí qì
Âm Hán Việt: bạc thai từ khí
1.đồ sứ mỏng như vỏ trứng
eggshell china
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácbó tāi cí qì
Âm Hán Việt: bạc thai từ khí
1.đồ sứ mỏng như vỏ trứng
eggshell china
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác