蕾丝花边
Phồn thể: 蕾絲花邊
lěi sī huā biān
Âm Hán Việt: lôi tơ hoa biên
1.đường viền ren (từ mượn)
lace border (loanword)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác