蔺
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Lìn
Âm Hán Việt: lận
1.họ Lìn
surname Lin
lìn
Âm Hán Việt: lận
1.cây bồ
juncus effusus
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác