蔚为大观
Phồn thể: 蔚為大觀
wèi wéi dà guān
Âm Hán Việt: uý vi đại quan
1.cảnh tượng nguy nga (thành ngữ)
2.đầy mê hoặc
to afford a magnificent sight (idiom) · enchanting
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác