蔓生植物
màn shēng zhí wù
Âm Hán Việt: mạn sinh thực vật
1.cây leo
2.cây bò
3.cây quấn
creeper · climbing plant · twiner
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác