蔓延全国
Phồn thể: 蔓延全國
màn yán quán guó
Âm Hán Việt: mạn diên toàn quốc
1.lan ra toàn quốc
to spread throughout the entire country
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác